| Vietnamese |
tiếp thị
|
| English | Nmarketing |
| Example |
Tiếp thị là một phần quan trọng của kinh doanh.
Marketing is an important part of business.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiếp thị qua điện thoại
|
| English | Ncold-calling |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiếp thị số
|
| English | Ndigital marketing |
| Example |
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
The company is investing in digital marketing.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
kênh tiếp thị
|
| English | Nmarketing channel |
| Example |
Chúng tôi mở thêm kênh tiếp thị mới.
We launched a new marketing channel.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.